escalator clause

escalator clause

An escalator clause in the contract adjusts the rent based on the cost of living index.

Định nghĩa

Danh từ: Điều khoản thang cuốn (escalator clause) một điều khoản trong hợp đồng quy định việc tăng hoặc giảm tiền lương, giá cả, phúc lợi, v.v., dựa trên các điều kiện nhất định (như sự thay đổi của chỉ số giá sinh hoạt).

dụ sử dụng
  • (Hợp đồng bao gồm một điều khoản thang cuốn điều chỉnh tiền lương hàng năm dựa trên lạm phát.)
  • (Nhiều hợp đồng thuê nhàđiều khoản thang cuốn để tăng tiền thuê theo chỉ số giá sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Escalator clause thường được dùng trong hợp đồng lao động, hợp đồng cho thuê, hoặc hợp đồng kinh doanh để tự động điều chỉnh các khoản thanh toán dựa trên các chỉ số kinh tế.

    • The escalator clause in the lease agreement ensures that rent increases are tied to the consumer price index. (Điều khoản thang cuốn trong hợp đồng thuê nhà đảm bảo việc tăng tiền thuê gắn liền với chỉ số giá tiêu dùng.)
  • Escalator clause cũng có thể được gọi là điều khoản điều chỉnh tự động (automatic adjustment clause).

Biến thể từ gần giống
  • Escalate (động từ): leo thang, tăng lên.
    • The dispute escalated into a full-blown conflict. (Cuộc tranh chấp leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện.)
  • Escalation (danh từ): sự leo thang, sự gia tăng.
    • The escalation of prices affected many businesses. (Sự gia tăng giá cả đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều khoản điều chỉnh tự động (automatic adjustment clause): một điều khoản tương tự cho phép thay đổi các điều kiện hợp đồng dựa trên các yếu tố bên ngoài.
  • Điều khoản chỉ số hóa (indexation clause): điều khoản liên kết giá trị hợp đồng với một chỉ số cụ thể ( dụ: chỉ số giá tiêu dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Trigger an escalator clause: kích hoạt điều khoản thang cuốn.
    • The rise in inflation triggered the escalator clause in the wage agreement. (Sự gia tăng lạm phát đã kích hoạt điều khoản thang cuốn trong thỏa thuận tiền lương.)
Thành ngữ liên quan
  • On an escalator: (nghĩa bóng) trong tình trạng tăng dần hoặc không thể kiểm soát.
    • Once the contract was signed, the costs were on an escalator, rising every year. (Khi hợp đồng được ký kết, chi phí đãtrên một thang cuốn, tăng lên mỗi năm.)